
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thứ hai | Tôi có cuộc họp vào thứ hai. |
| Tiếng Anh · English | Monday | I have a meeting on Monday. |
| Tiếng Nga · Русский | понедельник | У меня встреча в понедельник. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lunes | Tengo una reunión el lunes. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 月曜日 | 月曜日に会議があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 월요일 | 월요일에 회의가 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | lundi | J’ai une réunion lundi matin à neuf heures. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Montag | Am Montag habe ich ein Meeting. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | segunda-feira | Tenho uma reunião na segunda-feira. |
| Tiếng Ý · Italiano | lunedì | Lunedì ho una riunione. |
Chủ đề: Số và thời gian