
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thứ hai | Tôi có cuộc họp vào thứ hai. |
| Tiếng Anh · English | Monday | I have a meeting on Monday. |
| Tiếng Nga · Русский | понедельник | У меня встреча в понедельник. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lunes | Tengo una reunión el lunes. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 月曜日 | 月曜日に会議があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 월요일 | 월요일에 회의가 있어요. |