Làm thêm giờ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Làm thêm giờ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlàm thêm giờCô ấy làm thêm giờ để hoàn thành dự án.
Tiếng Anh · EnglishovertimeShe worked overtime to finish the project.
Tiếng Nga · Русскийсверхурочная работаОна работала сверхурочно, чтобы закончить проект.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolhora extraElla trabajó horas extra para terminar el proyecto.
Tiếng Nhật · 日本語残業彼女はプロジェクトを終えるために残業しました。
Tiếng Hàn · 한국어초과 근무그녀는 프로젝트를 끝내기 위해 초과 근무를 했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ