
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | làm thêm giờ | Cô ấy làm thêm giờ để hoàn thành dự án. |
| Tiếng Anh · English | overtime | She worked overtime to finish the project. |
| Tiếng Nga · Русский | сверхурочная работа | Она работала сверхурочно, чтобы закончить проект. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hora extra | Ella trabajó horas extra para terminar el proyecto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 残業 | 彼女はプロジェクトを終えるために残業しました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 초과 근무 | 그녀는 프로젝트를 끝내기 위해 초과 근무를 했어요. |