Dàn nhạc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dàn nhạc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdàn nhạcDàn nhạc tập luyện bản giao hưởng.
Tiếng Anh · EnglishorchestraThe orchestra rehearsed the symphony.
Tiếng Nga · РусскийоркестрОркестр репетировал симфонию.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolorquestaLa orquesta ensayó la sinfonía.
Tiếng Nhật · 日本語オーケストラオーケストラは交響曲をリハーサルした。
Tiếng Hàn · 한국어오케스트라오케스트라는 교향곡을 리허설했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ