
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dàn nhạc | Dàn nhạc tập luyện bản giao hưởng. |
| Tiếng Anh · English | orchestra | The orchestra rehearsed the symphony. |
| Tiếng Nga · Русский | оркестр | Оркестр репетировал симфонию. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | orquesta | La orquesta ensayó la sinfonía. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | オーケストラ | オーケストラは交響曲をリハーサルした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 오케스트라 | 오케스트라는 교향곡을 리허설했다. |
| Tiếng Pháp · Français | orchestre | L’orchestre a répété la symphonie toute la matinée. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Orchester | Das Orchester hat die Sinfonie geprobt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | orquestra | A orquestra ensaiou a sinfonia. |
| Tiếng Ý · Italiano | orchestra | L’orchestra ha provato la sinfonia. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích