Tiền

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiền
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiềntiền
Tiếng Anh · Englishmoneymoney
Tiếng Nga · Русскийденьгиденьги
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldinerodinero
Tiếng Nhật · 日本語お金お金
Tiếng Hàn · 한국어돈돈
Tiếng Pháp · FrançaisargentJe n’ai pas assez d’argent pour ça.
Tiếng Đức · DeutschGeldIch habe kein Geld dabei.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdinheiroNão tenho dinheiro na carteira.
Tiếng Ý · ItalianosoldiNon ho soldi nel portafoglio.

Thêm từ ở trình độ này