
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiền | tiền |
| Tiếng Anh · English | money | money |
| Tiếng Nga · Русский | деньги | деньги |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dinero | dinero |
| Tiếng Nhật · 日本語 | お金 | お金 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 돈 | 돈 |
| Tiếng Pháp · Français | argent | Je n’ai pas assez d’argent pour ça. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Geld | Ich habe kein Geld dabei. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | dinheiro | Não tenho dinheiro na carteira. |
| Tiếng Ý · Italiano | soldi | Non ho soldi nel portafoglio. |