Tiền

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiền
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiềntiền
Tiếng Anh · Englishmoneymoney
Tiếng Nga · Русскийденьгиденьги
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldinerodinero
Tiếng Nhật · 日本語お金お金
Tiếng Hàn · 한국어

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ