Máy dò kim loại

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy dò kim loại
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy dò kim loạiHãy đi chậm qua máy dò kim loại.
Tiếng Anh · Englishmetal detectorPlease walk slowly through the metal detector.
Tiếng Nga · РусскийметаллодетекторПожалуйста, пройдите медленно через металлодетектор.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldetector de metalesPor favor camina despacio por el detector de metales.
Tiếng Nhật · 日本語金属探知機金属探知機をゆっくり通ってください。
Tiếng Hàn · 한국어금속 탐지기금속 탐지기를 천천히 통과하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ