Giai điệu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giai điệu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgiai điệuTôi không thể quên giai điệu đó.
Tiếng Anh · EnglishmelodyI can't get the melody out of my head.
Tiếng Nga · РусскиймелодияЯ не могу выбросить мелодию из головы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmelodíaNo puedo sacar la melodía de mi cabeza.
Tiếng Nhật · 日本語メロディーそのメロディーが頭から離れない。
Tiếng Hàn · 한국어선율그 선율이 머릿속에서 떠나지 않는다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ