
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giai điệu | Tôi không thể quên giai điệu đó. |
| Tiếng Anh · English | melody | I can't get the melody out of my head. |
| Tiếng Nga · Русский | мелодия | Я не могу выбросить мелодию из головы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | melodía | No puedo sacar la melodía de mi cabeza. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | メロディー | そのメロディーが頭から離れない。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 선율 | 그 선율이 머릿속에서 떠나지 않는다. |