Micrô

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Micrô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmicrôXin hãy nói vào micrô.
Tiếng Anh · EnglishmicrophoneSpeak into the microphone, please.
Tiếng Nga · РусскиймикрофонПожалуйста, говорите в микрофон.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmicrófonoHabla en el micrófono, por favor.
Tiếng Nhật · 日本語マイクマイクに向かって話してください。
Tiếng Hàn · 한국어마이크마이크에 대고 말해 주세요.
Tiếng Pháp · FrançaismicroParlez dans le micro, s’il vous plaît.
Tiếng Đức · DeutschMikrofonSprechen Sie bitte ins Mikrofon.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmicrofoneFale no microfone, por favor.
Tiếng Ý · ItalianomicrofonoParla nel microfono, per favore.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này