
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | micrô | Xin hãy nói vào micrô. |
| Tiếng Anh · English | microphone | Speak into the microphone, please. |
| Tiếng Nga · Русский | микрофон | Пожалуйста, говорите в микрофон. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | micrófono | Habla en el micrófono, por favor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | マイク | マイクに向かって話してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마이크 | 마이크에 대고 말해 주세요. |