Khỉ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khỉ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkhỉCon khỉ vung qua lại từ cây này sang cây kia.
Tiếng Anh · EnglishmonkeyThe monkey swung from tree to tree.
Tiếng Nga · РусскийобезьянаОбезьяна качалась с дерева на дерево.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmonoEl mono se balanceó de un árbol a otro.
Tiếng Nhật · 日本語サルサルが木から木へとぶら下がった。
Tiếng Hàn · 한국어원숭이원숭이가 나무에서 나무로 흔들리며 이동했다.
Tiếng Pháp · FrançaissingeLe singe saute d’un arbre à l’autre.
Tiếng Đức · DeutschAffeDer Affe schwingt von Baum zu Baum.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmacacoO macaco pulou de uma árvore para outra.
Tiếng Ý · ItalianoscimmiaLa scimmia saltava da un albero all’altro.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này