Tháng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tháng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtthángCô ấy thăm gia đình mỗi tháng.
Tiếng Anh · EnglishmonthShe visits her family every month.
Tiếng Nga · РусскиймесяцОна навещает семью каждый месяц.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmesElla visita a su familia cada mes.
Tiếng Nhật · 日本語月彼女は毎月家族に会いに行きます。
Tiếng Hàn · 한국어달그녀는 매달 가족을 방문합니다.
Tiếng Pháp · FrançaismoisElle rend visite à sa famille chaque mois.
Tiếng Đức · DeutschMonatSie besucht ihre Familie jeden Monat.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmêsEla visita a família todo mês.
Tiếng Ý · ItalianomeseVa a trovare la sua famiglia ogni mese.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này