Cây lau

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cây lau
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcây lauDùng cây lau để lau vết đổ ra.
Tiếng Anh · EnglishmopUse the mop to clean up the spill.
Tiếng Nga · РусскийшвабраВоспользуйся шваброй, чтобы убрать пролитое.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmopaUsa la mopa para limpiar el derrame.
Tiếng Nhật · 日本語モップこぼれたものを掃除するためにモップを使って。
Tiếng Hàn · 한국어대걸레엎질러진 것을 닦으려면 대걸레를 써.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ