
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cây lau | Dùng cây lau để lau vết đổ ra. |
| Tiếng Anh · English | mop | Use the mop to clean up the spill. |
| Tiếng Nga · Русский | швабра | Воспользуйся шваброй, чтобы убрать пролитое. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mopa | Usa la mopa para limpiar el derrame. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | モップ | こぼれたものを掃除するためにモップを使って。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 대걸레 | 엎질러진 것을 닦으려면 대걸레를 써. |