Buổi sáng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buổi sáng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbuổi sángTôi uống cà phê mỗi buổi sáng.
Tiếng Anh · EnglishmorningI drink coffee every morning.
Tiếng Nga · РусскийутроЯ пью кофе каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmañanaBebo café cada mañana.
Tiếng Nhật · 日本語朝私は毎朝コーヒーを飲みます。
Tiếng Hàn · 한국어아침나는 매일 아침 커피를 마셔요.
Tiếng Pháp · FrançaismatinJe bois du café tous les matins.
Tiếng Đức · DeutschMorgenJeden Morgen trinke ich Kaffee.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmanhãEu tomo café toda manhã.
Tiếng Ý · ItalianomattinaBevo un caffè ogni mattina.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này