
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | buổi sáng | Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng. |
| Tiếng Anh · English | morning | I drink coffee every morning. |
| Tiếng Nga · Русский | утро | Я пью кофе каждое утро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mañana | Bebo café cada mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 朝 | 私は毎朝コーヒーを飲みます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 아침 | 나는 매일 아침 커피를 마셔요. |
| Tiếng Pháp · Français | matin | Je bois du café tous les matins. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Morgen | Jeden Morgen trinke ich Kaffee. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | manhã | Eu tomo café toda manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | mattina | Bevo un caffè ogni mattina. |
Chủ đề: Số và thời gian