Mẹ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mẹ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmẹMẹ tôi đang nấu bữa tối.
Tiếng Anh · EnglishmotherMy mother is cooking dinner.
Tiếng Nga · РусскийматьМоя мать готовит ужин.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmadreMi madre está cocinando la cena.
Tiếng Nhật · 日本語母は夕食を料理しています。
Tiếng Hàn · 한국어어머니어머니께서 저녁을 요리하고 계세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ