Mẹ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mẹ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmẹMẹ tôi đang nấu bữa tối.
Tiếng Anh · EnglishmotherMy mother is cooking dinner.
Tiếng Nga · РусскийматьМоя мать готовит ужин.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmadreMi madre está cocinando la cena.
Tiếng Nhật · 日本語母母は夕食を料理しています。
Tiếng Hàn · 한국어어머니어머니께서 저녁을 요리하고 계세요.
Tiếng Pháp · FrançaismèreMa mère prépare le dîner ce soir.
Tiếng Đức · DeutschMutterMeine Mutter kocht das Abendessen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmãeMinha mãe está fazendo o jantar.
Tiếng Ý · ItalianomadreMia madre sta preparando la cena.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này