
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | núi | Cô ấy đã leo lên ngọn núi. |
| Tiếng Anh · English | mountain | She climbed the mountain. |
| Tiếng Nga · Русский | гора | Она поднялась на гору. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | montaña | Ella subió la montaña. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 山 | 彼女は山に登った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 산 | 그녀는 산에 올랐다. |
| Tiếng Pháp · Français | montagne | Elle a grimpé la montagne en une journée. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Berg | Sie ist auf den Berg gestiegen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | montanha | Ela subiu a montanha. |
| Tiếng Ý · Italiano | montagna | Ha scalato la montagna. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết