Núi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Núi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnúiCô ấy đã leo lên ngọn núi.
Tiếng Anh · EnglishmountainShe climbed the mountain.
Tiếng Nga · РусскийгораОна поднялась на гору.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmontañaElla subió la montaña.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は山に登った。
Tiếng Hàn · 한국어그녀는 산에 올랐다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ