Oxy

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Oxy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtoxyBệnh nhân cần bổ sung oxy.
Tiếng Anh · EnglishoxygenThe patient needs supplemental oxygen.
Tiếng Nga · РусскийкислородПациенту нужен дополнительный кислород.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoloxígenoEl paciente necesita oxígeno suplementario.
Tiếng Nhật · 日本語酸素患者は酸素の補給が必要です。
Tiếng Hàn · 한국어산소환자는 보조 산소가 필요해요.
Tiếng Pháp · FrançaisoxygèneLe patient a besoin d’oxygène supplémentaire.
Tiếng Đức · DeutschSauerstoffDer Patient braucht zusätzlichen Sauerstoff.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsoxigênioO paciente precisa de oxigênio.
Tiếng Ý · ItalianoossigenoIl paziente ha bisogno di ossigeno.

Thêm từ ở trình độ này