
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | oxy | Bệnh nhân cần bổ sung oxy. |
| Tiếng Anh · English | oxygen | The patient needs supplemental oxygen. |
| Tiếng Nga · Русский | кислород | Пациенту нужен дополнительный кислород. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | oxígeno | El paciente necesita oxígeno suplementario. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 酸素 | 患者は酸素の補給が必要です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 산소 | 환자는 보조 산소가 필요해요. |
| Tiếng Pháp · Français | oxygène | Le patient a besoin d’oxygène supplémentaire. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sauerstoff | Der Patient braucht zusätzlichen Sauerstoff. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | oxigênio | O paciente precisa de oxigênio. |
| Tiếng Ý · Italiano | ossigeno | Il paziente ha bisogno di ossigeno. |