Choáng ngợp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Choáng ngợp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchoáng ngợpTôi cảm thấy choáng ngợp vì tin đó.
Tiếng Anh · EnglishoverwhelmedI felt overwhelmed by the news.
Tiếng Nga · РусскийподавленныйЯ почувствовал себя подавленным от новостей.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolabrumadoMe sentí abrumado por la noticia.
Tiếng Nhật · 日本語圧倒されたその知らせに圧倒された。
Tiếng Hàn · 한국어압도된나는 그 소식에 압도되었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ