
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | choáng ngợp | Tôi cảm thấy choáng ngợp vì tin đó. |
| Tiếng Anh · English | overwhelmed | I felt overwhelmed by the news. |
| Tiếng Nga · Русский | подавленный | Я почувствовал себя подавленным от новостей. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | abrumado | Me sentí abrumado por la noticia. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 圧倒された | その知らせに圧倒された。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 압도된 | 나는 그 소식에 압도되었다. |