
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chuột | Chuột là không dây. |
| Tiếng Anh · English | mouse | The mouse is wireless. |
| Tiếng Nga · Русский | мышь | Мышь беспроводная. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ratón | El ratón es inalámbrico. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | マウス | マウスはワイヤレスです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마우스 | 마우스는 무선이에요. |