Chuột

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chuột
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchuộtChuột là không dây.
Tiếng Anh · EnglishmouseThe mouse is wireless.
Tiếng Nga · РусскиймышьМышь беспроводная.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolratónEl ratón es inalámbrico.
Tiếng Nhật · 日本語マウスマウスはワイヤレスです。
Tiếng Hàn · 한국어마우스마우스는 무선이에요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ