
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chuột | Chuột là không dây. |
| Tiếng Anh · English | mouse | The mouse is wireless. |
| Tiếng Nga · Русский | мышь | Мышь беспроводная. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ratón | El ratón es inalámbrico. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | マウス | マウスはワイヤレスです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마우스 | 마우스는 무선이에요. |
| Tiếng Pháp · Français | souris | La souris de l’ordinateur est sans fil. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Maus | Die Maus ist kabellos. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | mouse | O mouse é sem fio. |
| Tiếng Ý · Italiano | mouse | Il mouse è senza fili. |
Chủ đề: Động vật