Miệng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Miệng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmiệngAnh ấy há miệng để nói.
Tiếng Anh · EnglishmouthHe opened his mouth to speak.
Tiếng Nga · РусскийротОн открыл рот, чтобы говорить.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbocaÉl abrió la boca para hablar.
Tiếng Nhật · 日本語彼は話すために口を開けた。
Tiếng Hàn · 한국어그는 말하려고 입을 열었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ