
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | miệng | Anh ấy há miệng để nói. |
| Tiếng Anh · English | mouth | He opened his mouth to speak. |
| Tiếng Nga · Русский | рот | Он открыл рот, чтобы говорить. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | boca | Él abrió la boca para hablar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 口 | 彼は話すために口を開けた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 입 | 그는 말하려고 입을 열었다. |