Miệng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Miệng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmiệngAnh ấy há miệng để nói.
Tiếng Anh · EnglishmouthHe opened his mouth to speak.
Tiếng Nga · РусскийротОн открыл рот, чтобы говорить.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbocaÉl abrió la boca para hablar.
Tiếng Nhật · 日本語口彼は話すために口を開けた。
Tiếng Hàn · 한국어입그는 말하려고 입을 열었다.
Tiếng Pháp · FrançaisboucheIl a ouvert la bouche pour parler.
Tiếng Đức · DeutschMundEr öffnet den Mund, um etwas zu sagen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbocaEle abriu a boca para falar.
Tiếng Ý · ItalianoboccaHa aperto la bocca per parlare.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này