
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khăn giấy | Cô ấy lau miệng bằng khăn giấy. |
| Tiếng Anh · English | napkin | She wiped her mouth with a napkin. |
| Tiếng Nga · Русский | салфетка | Она вытерла рот салфеткой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | servilleta | Ella se limpió la boca con una servilleta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ナプキン | 彼女はナプキンで口を拭いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 냅킨 | 그녀는 냅킨으로 입을 닦았다. |