Khăn giấy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khăn giấy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhăn giấyCô ấy lau miệng bằng khăn giấy.
Tiếng Anh · EnglishnapkinShe wiped her mouth with a napkin.
Tiếng Nga · РусскийсалфеткаОна вытерла рот салфеткой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolservilletaElla se limpió la boca con una servilleta.
Tiếng Nhật · 日本語ナプキン彼女はナプキンで口を拭いた。
Tiếng Hàn · 한국어냅킨그녀는 냅킨으로 입을 닦았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ