Khăn giấy

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khăn giấy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhăn giấyCô ấy lau miệng bằng khăn giấy.
Tiếng Anh · EnglishnapkinShe wiped her mouth with a napkin.
Tiếng Nga · РусскийсалфеткаОна вытерла рот салфеткой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolservilletaElla se limpió la boca con una servilleta.
Tiếng Nhật · 日本語ナプキン彼女はナプキンで口を拭いた。
Tiếng Hàn · 한국어냅킨그녀는 냅킨으로 입을 닦았다.
Tiếng Pháp · FrançaisservietteElle s’est essuyé la bouche avec une serviette.
Tiếng Đức · DeutschServietteSie wischt sich den Mund mit einer Serviette ab.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsguardanapoEla limpou a boca com um guardanapo.
Tiếng Ý · ItalianotovaglioloSi è pulita la bocca con il tovagliolo.

Thêm từ ở trình độ này