
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phim | Tối nay chúng ta xem phim nhé. |
| Tiếng Anh · English | movie | Let's watch a movie tonight. |
| Tiếng Nga · Русский | фильм | Давай посмотрим фильм сегодня вечером. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | película | Vamos a ver una película esta noche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 映画 | 今夜は映画を見よう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 영화 | 오늘 밤 영화 보자. |