
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phần trăm | Tỷ lệ học sinh đỗ cao. |
| Tiếng Anh · English | percentage | The percentage of students passed is high. |
| Tiếng Nga · Русский | процент | Процент сдавших студентов высокий. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | porcentaje | El porcentaje de alumnos aprobados es alto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | パーセント | 合格した生徒のパーセントは高い。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 백분율 | 합격한 학생의 백분율이 높다. |
| Tiếng Pháp · Français | pourcentage | Le pourcentage d’élèves reçus est élevé. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Prozentsatz | Der Prozentsatz der Schüler, die bestanden haben, ist hoch. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | porcentagem | A porcentagem de alunos aprovados é alta. |
| Tiếng Ý · Italiano | percentuale | La percentuale di studenti promossi è alta. |