Phần trăm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phần trăm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphần trămTỷ lệ học sinh đỗ cao.
Tiếng Anh · EnglishpercentageThe percentage of students passed is high.
Tiếng Nga · РусскийпроцентПроцент сдавших студентов высокий.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolporcentajeEl porcentaje de alumnos aprobados es alto.
Tiếng Nhật · 日本語パーセント合格した生徒のパーセントは高い。
Tiếng Hàn · 한국어백분율합격한 학생의 백분율이 높다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ