
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gần | Nhà hàng gần nhà ga. |
| Tiếng Anh · English | near | The restaurant is near the station. |
| Tiếng Nga · Русский | близко | Ресторан находится рядом со станцией. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cerca | El restaurante está cerca de la estación. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 近く | そのレストランは駅の近くにあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가까이 | 그 식당은 역 근처에 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | près | Le restaurant est près de la gare. |
| Tiếng Đức · Deutsch | nah | Das Restaurant ist ganz nah am Bahnhof. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | perto | O restaurante fica perto da estação. |
| Tiếng Ý · Italiano | vicino | Il ristorante è vicino alla stazione. |