
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cổ | Anh ấy làm ấm cổ bằng khăn quàng. |
| Tiếng Anh · English | neck | He warmed his neck with a scarf. |
| Tiếng Nga · Русский | шея | Он согрел шею шарфом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuello | Se calentó el cuello con una bufanda. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 首 | 彼はマフラーで首を温めた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 목 | 그는 목을 스카프로 따뜻하게 했다. |
| Tiếng Pháp · Français | cou | Il a mis une écharpe autour du cou. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Hals | Er wärmt seinen Hals mit einem Schal. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pescoço | Ele esquentou o pescoço com um cachecol. |
| Tiếng Ý · Italiano | collo | Si è scaldato il collo con una sciarpa. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe