Cổ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcổAnh ấy làm ấm cổ bằng khăn quàng.
Tiếng Anh · EnglishneckHe warmed his neck with a scarf.
Tiếng Nga · РусскийшеяОн согрел шею шарфом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuelloSe calentó el cuello con una bufanda.
Tiếng Nhật · 日本語彼はマフラーで首を温めた。
Tiếng Hàn · 한국어그는 목을 스카프로 따뜻하게 했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ