
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cổ | Anh ấy làm ấm cổ bằng khăn quàng. |
| Tiếng Anh · English | neck | He warmed his neck with a scarf. |
| Tiếng Nga · Русский | шея | Он согрел шею шарфом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuello | Se calentó el cuello con una bufanda. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 首 | 彼はマフラーで首を温めた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 목 | 그는 목을 스카프로 따뜻하게 했다. |