Cổ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcổAnh ấy làm ấm cổ bằng khăn quàng.
Tiếng Anh · EnglishneckHe warmed his neck with a scarf.
Tiếng Nga · РусскийшеяОн согрел шею шарфом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuelloSe calentó el cuello con una bufanda.
Tiếng Nhật · 日本語首彼はマフラーで首を温めた。
Tiếng Hàn · 한국어목그는 목을 스카프로 따뜻하게 했다.
Tiếng Pháp · FrançaiscouIl a mis une écharpe autour du cou.
Tiếng Đức · DeutschHalsEr wärmt seinen Hals mit einem Schal.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspescoçoEle esquentou o pescoço com um cachecol.
Tiếng Ý · ItalianocolloSi è scaldato il collo con una sciarpa.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này