Đêm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đêm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđêmCác vì sao sáng vào ban đêm.
Tiếng Anh · EnglishnightThe stars are bright at night.
Tiếng Nga · РусскийночьЗвезды яркие ночью.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnocheLas estrellas brillan por la noche.
Tiếng Nhật · 日本語夜は星が輝いています。
Tiếng Hàn · 한국어밤에는 별이 밝아요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ