
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đêm | Các vì sao sáng vào ban đêm. |
| Tiếng Anh · English | night | The stars are bright at night. |
| Tiếng Nga · Русский | ночь | Звезды яркие ночью. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | noche | Las estrellas brillan por la noche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 夜 | 夜は星が輝いています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 밤 | 밤에는 별이 밝아요. |
| Tiếng Pháp · Français | nuit | Les étoiles brillent la nuit à la campagne. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Nacht | In der Nacht leuchten die Sterne hell. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | noite | As estrelas brilham à noite. |
| Tiếng Ý · Italiano | notte | Di notte le stelle brillano. |
Chủ đề: Số và thời gian