
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | không | không":"Không, tôi không ăn cay. |
| Tiếng Anh · English | no | no":"No, thank you. |
| Tiếng Nga · Русский | нет | нет":"Нет, не нужно. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | no | no":"No, prefiero quedarme. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | いいえ | いいえ":"いいえ、結構です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 아니요 | 아니요":"아니요, 괜찮습니다. |