Không

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Không
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhôngkhông":"Không, tôi không ăn cay.
Tiếng Anh · Englishnono":"No, thank you.
Tiếng Nga · Русскийнетнет":"Нет, не нужно.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolnono":"No, prefiero quedarme.
Tiếng Nhật · 日本語いいえいいえ":"いいえ、結構です。
Tiếng Hàn · 한국어아니요아니요":"아니요, 괜찮습니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ