
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mì | Chúng tôi chia mì cho bữa trưa. |
| Tiếng Anh · English | noodles | We share noodles for lunch. |
| Tiếng Nga · Русский | лапша | Мы делим лапшу на обед. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | fideos | Compartimos fideos en el almuerzo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | めん | 私たちは昼に麺を分けます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 면 | 우리는 점심에 면을 나눠 먹어요. |
| Tiếng Pháp · Français | nouilles | Nous partageons des nouilles au déjeuner. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Nudeln | Zum Mittagessen teilen wir uns Nudeln. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | macarrão | Dividimos um prato de macarrão no almoço. |
| Tiếng Ý · Italiano | spaghetti | A pranzo dividiamo un piatto di spaghetti. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống