Bi quan

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bi quan
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbi quanAnh ta khá bi quan trước kỳ thi.
Tiếng Anh · EnglishpessimisticHe is pessimistic about the weather tomorrow.
Tiếng Nga · РусскийпессимистичныйОна пессимистична по поводу результатов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpesimistaSe muestra pesimista ante la situación.
Tiếng Nhật · 日本語悲観的な彼は将来に対して悲観的だ。
Tiếng Hàn · 한국어비관적인그는 결과에 대해 비관적이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ