
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bi quan | Anh ta khá bi quan trước kỳ thi. |
| Tiếng Anh · English | pessimistic | He is pessimistic about the weather tomorrow. |
| Tiếng Nga · Русский | пессимистичный | Она пессимистична по поводу результатов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pesimista | Se muestra pesimista ante la situación. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 悲観的な | 彼は将来に対して悲観的だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 비관적인 | 그는 결과에 대해 비관적이다. |