Bi quan

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bi quan
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbi quanAnh ta khá bi quan trước kỳ thi.
Tiếng Anh · EnglishpessimisticHe is pessimistic about the weather tomorrow.
Tiếng Nga · РусскийпессимистичныйОна пессимистична по поводу результатов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpesimistaSe muestra pesimista ante la situación.
Tiếng Nhật · 日本語悲観的な彼は将来に対して悲観的だ。
Tiếng Hàn · 한국어비관적인그는 결과에 대해 비관적이다.
Tiếng Pháp · FrançaispessimisteIl est pessimiste pour le temps de demain.
Tiếng Đức · DeutschpessimistischWas das Wetter morgen angeht, ist er pessimistisch.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspessimistaEle está pessimista com a situação.
Tiếng Ý · ItalianopessimistaÈ pessimista sul tempo di domani.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này