
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mũi | Cô ấy có mũi nhỏ. |
| Tiếng Anh · English | nose | Her nose is small. |
| Tiếng Nga · Русский | нос | У неё маленький нос. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | nariz | Tiene la nariz pequeña. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 鼻 | 彼女は鼻が小さいです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 코 | 그녀는 코가 작다. |