Mũi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mũi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmũiCô ấy có mũi nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishnoseHer nose is small.
Tiếng Nga · РусскийносУ неё маленький нос.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnarizTiene la nariz pequeña.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は鼻が小さいです。
Tiếng Hàn · 한국어그녀는 코가 작다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ