
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mũi | Cô ấy có mũi nhỏ. |
| Tiếng Anh · English | nose | Her nose is small. |
| Tiếng Nga · Русский | нос | У неё маленький нос. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | nariz | Tiene la nariz pequeña. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 鼻 | 彼女は鼻が小さいです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 코 | 그녀는 코가 작다. |
| Tiếng Pháp · Français | nez | Elle a un petit nez et de grands yeux. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Nase | Sie hat eine kleine Nase. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | nariz | Ela tem o nariz pequeno. |
| Tiếng Ý · Italiano | naso | Ha il naso piccolo. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe