Mũi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mũi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmũiCô ấy có mũi nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishnoseHer nose is small.
Tiếng Nga · РусскийносУ неё маленький нос.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnarizTiene la nariz pequeña.
Tiếng Nhật · 日本語鼻彼女は鼻が小さいです。
Tiếng Hàn · 한국어코그녀는 코가 작다.
Tiếng Pháp · FrançaisnezElle a un petit nez et de grands yeux.
Tiếng Đức · DeutschNaseSie hat eine kleine Nase.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsnarizEla tem o nariz pequeno.
Tiếng Ý · ItalianonasoHa il naso piccolo.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này