Dưa chua

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dưa chua
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdưa chuaCô ấy chuẩn bị dưa chuột dưa chua.
Tiếng Anh · EnglishpickleShe prepared cucumber pickles.
Tiếng Nga · РусскийсоленьеОна приготовила соленья из огурцов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolencurtidoElla preparó pepinos encurtidos.
Tiếng Nhật · 日本語漬物彼女はきゅうりの漬物を作りました。
Tiếng Hàn · 한국어피클그녀는 오이 피클을 만들었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ