
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dưa chua | Cô ấy chuẩn bị dưa chuột dưa chua. |
| Tiếng Anh · English | pickle | She prepared cucumber pickles. |
| Tiếng Nga · Русский | соленье | Она приготовила соленья из огурцов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | encurtido | Ella preparó pepinos encurtidos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 漬物 | 彼女はきゅうりの漬物を作りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 피클 | 그녀는 오이 피클을 만들었어요. |
| Tiếng Pháp · Français | cornichon | Elle a préparé des cornichons au vinaigre. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gewürzgurke | Sie hat Gewürzgurken eingelegt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | picles | Ela colocou picles no sanduíche. |
| Tiếng Ý · Italiano | sottaceto | Ha messo un sottaceto nel panino. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống