
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ca rô | Anh ấy quấn mình trong chiếc chăn ca rô. |
| Tiếng Anh · English | plaid | He wrapped himself in a plaid blanket. |
| Tiếng Nga · Русский | клетчатый | Он укутался в клетчатое одеяло. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | a cuadros | Se envolvió en una manta a cuadros. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | チェック柄 | 彼はチェック柄の毛布に包まった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 격자무늬 | 그는 격자무늬 담요로 자신을 감쌌다. |