Ca rô

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ca rô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtca rôAnh ấy quấn mình trong chiếc chăn ca rô.
Tiếng Anh · EnglishplaidHe wrapped himself in a plaid blanket.
Tiếng Nga · РусскийклетчатыйОн укутался в клетчатое одеяло.
Tiếng Tây Ban Nha · Española cuadrosSe envolvió en una manta a cuadros.
Tiếng Nhật · 日本語チェック柄彼はチェック柄の毛布に包まった。
Tiếng Hàn · 한국어격자무늬그는 격자무늬 담요로 자신을 감쌌다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ