Vở

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vở
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvởEm ghi chú bài giảng vào vở.
Tiếng Anh · EnglishnotebookShe opened her notebook to take notes.
Tiếng Nga · РусскийтетрадьЯ купил новую тетрадь для школы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuadernoMi cuaderno tiene muchas anotaciones.
Tiếng Nhật · 日本語ノートノートにまとめを書いた。
Tiếng Hàn · 한국어공책공책에 숙제를 적어 두었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ