
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vở | Em ghi chú bài giảng vào vở. |
| Tiếng Anh · English | notebook | She opened her notebook to take notes. |
| Tiếng Nga · Русский | тетрадь | Я купил новую тетрадь для школы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuaderno | Mi cuaderno tiene muchas anotaciones. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ノート | ノートにまとめを書いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 공책 | 공책에 숙제를 적어 두었다. |
| Tiếng Pháp · Français | cahier | Elle a ouvert son cahier pour prendre des notes. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Heft | Sie öffnet ihr Heft, um mitzuschreiben. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | caderno | Meu caderno está cheio de anotações. |
| Tiếng Ý · Italiano | quaderno | Ha aperto il quaderno per prendere appunti. |
Chủ đề: Công việc và trường học