Vở

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vở
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvởEm ghi chú bài giảng vào vở.
Tiếng Anh · EnglishnotebookShe opened her notebook to take notes.
Tiếng Nga · РусскийтетрадьЯ купил новую тетрадь для школы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuadernoMi cuaderno tiene muchas anotaciones.
Tiếng Nhật · 日本語ノートノートにまとめを書いた。
Tiếng Hàn · 한국어공책공책에 숙제를 적어 두었다.
Tiếng Pháp · FrançaiscahierElle a ouvert son cahier pour prendre des notes.
Tiếng Đức · DeutschHeftSie öffnet ihr Heft, um mitzuschreiben.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscadernoMeu caderno está cheio de anotações.
Tiếng Ý · ItalianoquadernoHa aperto il quaderno per prendere appunti.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này