Bây giờ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bây giờ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbây giờbây giờ tôi bận một chút.
Tiếng Anh · Englishnownow or never.
Tiếng Nga · Русскийсейчассейчас лучше не выходить.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolahoraahora tengo que irme.
Tiếng Nhật · 日本語今、電話中です。
Tiếng Hàn · 한국어지금지금 시간이 있어요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ