
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bây giờ | bây giờ tôi bận một chút. |
| Tiếng Anh · English | now | now or never. |
| Tiếng Nga · Русский | сейчас | сейчас лучше не выходить. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ahora | ahora tengo que irme. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 今 | 今、電話中です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 지금 | 지금 시간이 있어요? |