
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngăn trên đầu | Cô ấy để túi vào ngăn trên đầu. |
| Tiếng Anh · English | overhead compartment | She stored her bag in the overhead compartment. |
| Tiếng Nga · Русский | верхняя полка | Она положила сумку на верхнюю полку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | compartimento superior | Guardó su bolso en el compartimento superior. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 上の荷物棚 | 彼女はバッグを上の荷物棚に入れた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 머리 위 수납함 | 그녀는 가방을 머리 위 수납함에 넣었다. |
| Tiếng Pháp · Français | compartiment à bagages | Elle a rangé son sac dans le compartiment à bagages. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gepäckfach | Sie hat ihre Tasche ins Gepäckfach gelegt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | compartimento de bagagem | Ela guardou a bolsa no compartimento de bagagem. |
| Tiếng Ý · Italiano | cappelliera | Ha messo la borsa nella cappelliera. |