Ngăn trên đầu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngăn trên đầu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngăn trên đầuCô ấy để túi vào ngăn trên đầu.
Tiếng Anh · Englishoverhead compartmentShe stored her bag in the overhead compartment.
Tiếng Nga · Русскийверхняя полкаОна положила сумку на верхнюю полку.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcompartimento superiorGuardó su bolso en el compartimento superior.
Tiếng Nhật · 日本語上の荷物棚彼女はバッグを上の荷物棚に入れた。
Tiếng Hàn · 한국어머리 위 수납함그녀는 가방을 머리 위 수납함에 넣었다.
Tiếng Pháp · Françaiscompartiment à bagagesElle a rangé son sac dans le compartiment à bagages.
Tiếng Đức · DeutschGepäckfachSie hat ihre Tasche ins Gepäckfach gelegt.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscompartimento de bagagemEla guardou a bolsa no compartimento de bagagem.
Tiếng Ý · ItalianocappellieraHa messo la borsa nella cappelliera.

Thêm từ ở trình độ này