Thuốc giảm đau

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thuốc giảm đau
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthuốc giảm đauAnh ấy uống thuốc giảm đau cho cơn đau đầu.
Tiếng Anh · EnglishpainkillerHe took a painkiller for the headache.
Tiếng Nga · РусскийобезболивающееОн принял обезболивающее от головной боли.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolanalgésicoTomó un analgésico por el dolor de cabeza.
Tiếng Nhật · 日本語鎮痛剤彼は頭痛に鎮痛剤を飲みました。
Tiếng Hàn · 한국어진통제그는 두통 때문에 진통제를 먹었어요.
Tiếng Pháp · FrançaisantidouleurIl a pris un antidouleur pour son mal de tête.
Tiếng Đức · DeutschSchmerzmittelGegen die Kopfschmerzen hat er ein Schmerzmittel genommen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsanalgésicoEle tomou um analgésico para a dor de cabeça.
Tiếng Ý · ItalianoantidolorificoHa preso un antidolorifico per il mal di testa.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này