Cọ vẽ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cọ vẽ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcọ vẽCọ vẽ của em nhỏ và mềm.
Tiếng Anh · EnglishpaintbrushShe dipped the paintbrush into blue paint.
Tiếng Nga · РусскийкистьКисть была в ведре с краской.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpincelEl pincel dejó trazos finos en el papel.
Tiếng Nhật · 日本語筆で背景を塗った。
Tiếng Hàn · 한국어붓으로 색을 칠했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ