
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cọ vẽ | Cọ vẽ của em nhỏ và mềm. |
| Tiếng Anh · English | paintbrush | She dipped the paintbrush into blue paint. |
| Tiếng Nga · Русский | кисть | Кисть была в ведре с краской. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pincel | El pincel dejó trazos finos en el papel. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 筆 | 筆で背景を塗った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 붓 | 붓으로 색을 칠했다. |