
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vẽ | Anh ấy đang vẽ một phong cảnh. |
| Tiếng Anh · English | painting | He is painting a landscape. |
| Tiếng Nga · Русский | рисование | Он занимается рисованием пейзажа. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pintura | Él está pintando un paisaje. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 絵を描く | 彼は風景を絵を描いている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 그림 그리기 | 그는 풍경을 그리고 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | peinture | Il fait de la peinture, surtout des paysages. |
| Tiếng Đức · Deutsch | malen | Er malt eine Landschaft. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pintura | A pintura é o passatempo favorito dele. |
| Tiếng Ý · Italiano | pittura | La pittura è il suo passatempo preferito. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích