Vẽ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vẽ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvẽAnh ấy đang vẽ một phong cảnh.
Tiếng Anh · EnglishpaintingHe is painting a landscape.
Tiếng Nga · РусскийрисованиеОн занимается рисованием пейзажа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpinturaÉl está pintando un paisaje.
Tiếng Nhật · 日本語絵を描く彼は風景を絵を描いている。
Tiếng Hàn · 한국어그림 그리기그는 풍경을 그리고 있다.
Tiếng Pháp · FrançaispeintureIl fait de la peinture, surtout des paysages.
Tiếng Đức · DeutschmalenEr malt eine Landschaft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspinturaA pintura é o passatempo favorito dele.
Tiếng Ý · ItalianopitturaLa pittura è il suo passatempo preferito.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này