Vẽ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vẽ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvẽAnh ấy đang vẽ một phong cảnh.
Tiếng Anh · EnglishpaintingHe is painting a landscape.
Tiếng Nga · РусскийрисованиеОн занимается рисованием пейзажа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpinturaÉl está pintando un paisaje.
Tiếng Nhật · 日本語絵を描く彼は風景を絵を描いている。
Tiếng Hàn · 한국어그림 그리기그는 풍경을 그리고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ