
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bìa mềm | Tôi thích sách bìa mềm khi đi du lịch. |
| Tiếng Anh · English | paperback | I prefer a paperback for travel. |
| Tiếng Nga · Русский | мягкая обложка | Я предпочитаю мягкую обложку для поездок. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tapa blanda | Prefiero una tapa blanda para viajar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 文庫本 | 旅行には文庫本がいいです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 페이퍼백 | 나는 여행할 때 페이퍼백을 선호한다. |