Bìa mềm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bìa mềm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbìa mềmTôi thích sách bìa mềm khi đi du lịch.
Tiếng Anh · EnglishpaperbackI prefer a paperback for travel.
Tiếng Nga · Русскиймягкая обложкаЯ предпочитаю мягкую обложку для поездок.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltapa blandaPrefiero una tapa blanda para viajar.
Tiếng Nhật · 日本語文庫本旅行には文庫本がいいです。
Tiếng Hàn · 한국어페이퍼백나는 여행할 때 페이퍼백을 선호한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ