
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tư thế | Tư thế tốt giúp lưng khỏe mạnh. |
| Tiếng Anh · English | posture | Good posture helps the back. |
| Tiếng Nga · Русский | осанка | Хорошая осанка помогает спине. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | postura | Una buena postura ayuda a la espalda. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 姿勢 | 良い姿勢は背中に良い。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 자세 | 좋은 자세는 등 건강에 도움이 된다. |