Vẹt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vẹt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvẹtCon vẹt có thể bắt chước vài từ đơn giản.
Tiếng Anh · EnglishparrotThe parrot can mimic simple words.
Tiếng Nga · РусскийпопугайПопугай может подражать простым словам.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolloroEl loro puede imitar palabras sencillas.
Tiếng Nhật · 日本語オウムオウムは簡単な言葉をまねできます。
Tiếng Hàn · 한국어앵무새앵무새는 간단한 단어를 흉내 낼 수 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ