
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bãi đỗ xe | Tôi để xe trong bãi đỗ xe. |
| Tiếng Anh · English | parking lot | I left the car in the parking lot. |
| Tiếng Nga · Русский | парковка | Я оставил машину на парковке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estacionamiento | Dejé el coche en el estacionamiento. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 駐車場 | 駐車場に車を停めました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 주차장 | 주차장에 차를 세웠어요. |
| Tiếng Pháp · Français | parking | J’ai laissé la voiture au parking. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Parkplatz | Ich habe das Auto auf dem Parkplatz gelassen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | estacionamento | Deixei o carro no estacionamento. |
| Tiếng Ý · Italiano | parcheggio | Ho lasciato la macchina nel parcheggio. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch