Kiên nhẫn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kiên nhẫn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkiên nhẫnMẹ rất kiên nhẫn dạy con đọc.
Tiếng Anh · EnglishpatientBe patient while waiting in line.
Tiếng Nga · РусскийтерпеливыйУчитель терпеливый с новичками.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpacienteDebes ser paciente con los niños.
Tiếng Nhật · 日本語忍耐強い彼女はとても忍耐強い人だ。
Tiếng Hàn · 한국어참을성 있는그는 참을성 있는 사람이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ