
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kiên nhẫn | Mẹ rất kiên nhẫn dạy con đọc. |
| Tiếng Anh · English | patient | Be patient while waiting in line. |
| Tiếng Nga · Русский | терпеливый | Учитель терпеливый с новичками. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | paciente | Debes ser paciente con los niños. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 忍耐強い | 彼女はとても忍耐強い人だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 참을성 있는 | 그는 참을성 있는 사람이다. |