
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lời nói đầu | Đọc lời nói đầu để hiểu ý định của tác giả. |
| Tiếng Anh · English | preface | Read the preface to understand the author's intent. |
| Tiếng Nga · Русский | предисловие | Прочитайте предисловие, чтобы понять замысел автора. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | prefacio | Lee el prefacio para entender la intención del autor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 序文 | 著者の意図を知るために序文を読みなさい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 서문 | 저자의 의도를 이해하려면 서문을 읽어라. |