Buổi ra mắt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buổi ra mắt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbuổi ra mắtBuổi ra mắt phim diễn ra vào tháng sáu.
Tiếng Anh · EnglishpremiereThe film's premiere was in June.
Tiếng Nga · РусскийпремьераПремьера фильма была в июне.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestrenoEl estreno de la película fue en junio.
Tiếng Nhật · 日本語プレミア映画のプレミアは6月だった。
Tiếng Hàn · 한국어프리미어그 영화의 프리미어는 6월이었다.
Tiếng Pháp · FrançaispremièreLa première du film a eu lieu en juin.
Tiếng Đức · DeutschPremiereDie Premiere des Films war im Juni.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsestreiaA estreia do filme foi em junho.
Tiếng Ý · ItalianoprimaLa prima del film è stata a giugno.

Thêm từ ở trình độ này