
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | buổi ra mắt | Buổi ra mắt phim diễn ra vào tháng sáu. |
| Tiếng Anh · English | premiere | The film's premiere was in June. |
| Tiếng Nga · Русский | премьера | Премьера фильма была в июне. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estreno | El estreno de la película fue en junio. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | プレミア | 映画のプレミアは6月だった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 프리미어 | 그 영화의 프리미어는 6월이었다. |