
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đào | Cô ấy mua những quả đào tươi. |
| Tiếng Anh · English | peach | She bought fresh peaches. |
| Tiếng Nga · Русский | персик | Она купила свежие персики. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | melocotón | Compró melocotones frescos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | もも | 彼女は新鮮なももを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 복숭아 | 그녀는 신선한 복숭아를 샀다. |