Sỏi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sỏi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsỏiCô ấy nhặt một viên sỏi mịn.
Tiếng Anh · EnglishpebbleShe picked up a smooth pebble.
Tiếng Nga · РусскийгалечникОна подняла гладкий галечник.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolguijarroElla recogió un guijarro liso.
Tiếng Nhật · 日本語小石彼女は滑らかな小石を拾った。
Tiếng Hàn · 한국어조약돌그녀는 매끈한 조약돌을 집어 들었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ