
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sỏi | Cô ấy nhặt một viên sỏi mịn. |
| Tiếng Anh · English | pebble | She picked up a smooth pebble. |
| Tiếng Nga · Русский | галечник | Она подняла гладкий галечник. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | guijarro | Ella recogió un guijarro liso. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 小石 | 彼女は滑らかな小石を拾った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조약돌 | 그녀는 매끈한 조약돌을 집어 들었다. |
| Tiếng Pháp · Français | caillou | Elle a ramassé un caillou tout lisse. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kieselstein | Sie hebt einen glatten Kieselstein auf. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pedrinha | Ela pegou uma pedrinha lisa. |
| Tiếng Ý · Italiano | sassolino | Ha raccolto un sassolino liscio. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết