
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sỏi | Cô ấy nhặt một viên sỏi mịn. |
| Tiếng Anh · English | pebble | She picked up a smooth pebble. |
| Tiếng Nga · Русский | галечник | Она подняла гладкий галечник. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | guijarro | Ella recogió un guijarro liso. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 小石 | 彼女は滑らかな小石を拾った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조약돌 | 그녀는 매끈한 조약돌을 집어 들었다. |