Dao gọt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dao gọt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdao gọtGọt khoai bằng dao gọt.
Tiếng Anh · EnglishpeelerPeel the potato with the peeler.
Tiếng Nga · РусскийовощечисткаОчисти картошку овощечисткой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpeladorPela la patata con el pelador.
Tiếng Nhật · 日本語皮むき器皮むき器でじゃがいもの皮をむいてください。
Tiếng Hàn · 한국어껍질 벗기는 칼껍질 벗기는 칼로 감자를 껍질 벗겨라.
Tiếng Pháp · FrançaiséplucheurÉpluche la pomme de terre avec l’éplucheur.
Tiếng Đức · DeutschSparschälerSchäl die Kartoffel mit dem Sparschäler.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdescascadorDescasque a batata com o descascador.
Tiếng Ý · ItalianopelapatateSbuccia la patata con il pelapatate.

Thêm từ ở trình độ này