Dao gọt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dao gọt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdao gọtGọt khoai bằng dao gọt.
Tiếng Anh · EnglishpeelerPeel the potato with the peeler.
Tiếng Nga · РусскийовощечисткаОчисти картошку овощечисткой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpeladorPela la patata con el pelador.
Tiếng Nhật · 日本語皮むき器皮むき器でじゃがいもの皮をむいてください。
Tiếng Hàn · 한국어껍질 벗기는 칼껍질 벗기는 칼로 감자를 껍질 벗겨라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ