
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dao gọt | Gọt khoai bằng dao gọt. |
| Tiếng Anh · English | peeler | Peel the potato with the peeler. |
| Tiếng Nga · Русский | овощечистка | Очисти картошку овощечисткой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pelador | Pela la patata con el pelador. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 皮むき器 | 皮むき器でじゃがいもの皮をむいてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 껍질 벗기는 칼 | 껍질 벗기는 칼로 감자를 껍질 벗겨라. |