
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chim cánh cụt | Những con chim cánh cụt đi lắc lư trên băng. |
| Tiếng Anh · English | penguin | The penguins waddled across the ice. |
| Tiếng Nga · Русский | пингвин | Пингвины ковыляли по льду. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pingüino | Los pingüinos caminaron tambaleándose por el hielo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ペンギン | ペンギンが氷の上をよちよち歩いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 펭귄 | 펭귄들이 빙판을 뒤뚱거리며 걸었다. |
| Tiếng Pháp · Français | pingouin | Les pingouins marchaient sur la glace. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Pinguin | Die Pinguine watscheln über das Eis. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pinguim | Os pinguins andavam no gelo. |
| Tiếng Ý · Italiano | pinguino | I pinguini camminavano dondolando sul ghiaccio. |
Chủ đề: Động vật