Chim cánh cụt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chim cánh cụt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchim cánh cụtNhững con chim cánh cụt đi lắc lư trên băng.
Tiếng Anh · EnglishpenguinThe penguins waddled across the ice.
Tiếng Nga · РусскийпингвинПингвины ковыляли по льду.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpingüinoLos pingüinos caminaron tambaleándose por el hielo.
Tiếng Nhật · 日本語ペンギンペンギンが氷の上をよちよち歩いた。
Tiếng Hàn · 한국어펭귄펭귄들이 빙판을 뒤뚱거리며 걸었다.
Tiếng Pháp · FrançaispingouinLes pingouins marchaient sur la glace.
Tiếng Đức · DeutschPinguinDie Pinguine watscheln über das Eis.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspinguimOs pinguins andavam no gelo.
Tiếng Ý · ItalianopinguinoI pinguini camminavano dondolando sul ghiaccio.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này