Tiêu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiêu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttiêuNêm tiêu lên miếng bít tết.
Tiếng Anh · EnglishpepperSeason the steak with pepper.
Tiếng Nga · РусскийперецПриправь стейк перцем.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpimientaSazona el filete con pimienta.
Tiếng Nhật · 日本語こしょうステーキにこしょうをかけてください。
Tiếng Hàn · 한국어후추스테이크에 후추를 뿌리세요.
Tiếng Pháp · FrançaispoivreAssaisonne le steak avec du poivre.
Tiếng Đức · DeutschPfefferWürz das Steak mit Pfeffer.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspimentaTempere o bife com pimenta.
Tiếng Ý · ItalianopepeCondisci la bistecca con il pepe.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này