
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiêu | Nêm tiêu lên miếng bít tết. |
| Tiếng Anh · English | pepper | Season the steak with pepper. |
| Tiếng Nga · Русский | перец | Приправь стейк перцем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pimienta | Sazona el filete con pimienta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | こしょう | ステーキにこしょうをかけてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 후추 | 스테이크에 후추를 뿌리세요. |