
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiêu | Nêm tiêu lên miếng bít tết. |
| Tiếng Anh · English | pepper | Season the steak with pepper. |
| Tiếng Nga · Русский | перец | Приправь стейк перцем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pimienta | Sazona el filete con pimienta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | こしょう | ステーキにこしょうをかけてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 후추 | 스테이크에 후추를 뿌리세요. |
| Tiếng Pháp · Français | poivre | Assaisonne le steak avec du poivre. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Pfeffer | Würz das Steak mit Pfeffer. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pimenta | Tempere o bife com pimenta. |
| Tiếng Ý · Italiano | pepe | Condisci la bistecca con il pepe. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống