Tiêu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiêu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttiêuNêm tiêu lên miếng bít tết.
Tiếng Anh · EnglishpepperSeason the steak with pepper.
Tiếng Nga · РусскийперецПриправь стейк перцем.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpimientaSazona el filete con pimienta.
Tiếng Nhật · 日本語こしょうステーキにこしょうをかけてください。
Tiếng Hàn · 한국어후추스테이크에 후추를 뿌리세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ