Ảnh gia đình

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ảnh gia đình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtảnh gia đìnhChúng tôi chụp ảnh gia đình ở công viên.
Tiếng Anh · EnglishphotoWe took a family photo at the park.
Tiếng Nga · РусскийфотографияМы сделали семейную фотографию в парке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfotoTomamos una foto familiar en el parque.
Tiếng Nhật · 日本語写真公園で家族写真を撮りました。
Tiếng Hàn · 한국어사진우리는 공원에서 가족 사진을 찍었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ