
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ảnh gia đình | Chúng tôi chụp ảnh gia đình ở công viên. |
| Tiếng Anh · English | photo | We took a family photo at the park. |
| Tiếng Nga · Русский | фотография | Мы сделали семейную фотографию в парке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | foto | Tomamos una foto familiar en el parque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 写真 | 公園で家族写真を撮りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사진 | 우리는 공원에서 가족 사진을 찍었어요. |