
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhiếp ảnh | Họ học nhiếp ảnh vào cuối tuần. |
| Tiếng Anh · English | photography | They study photography on weekends. |
| Tiếng Nga · Русский | фотография | Они изучают фотографию по выходным. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | fotografía | Ellos estudian fotografía los fines de semana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 写真撮影 | 彼らは週末に写真撮影を学んでいる。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사진촬영 | 그들은 주말에 사진촬영을 배운다. |
| Tiếng Pháp · Français | photographie | Ils étudient la photographie le week-end. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Fotografie | Am Wochenende lernen sie Fotografie. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | fotografia | Eles estudam fotografia nos fins de semana. |
| Tiếng Ý · Italiano | fotografia | Il fine settimana studiano fotografia. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích