
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | pilates | Cô ấy tham gia lớp pilates hai lần một tuần. |
| Tiếng Anh · English | pilates | She attends pilates classes twice weekly. |
| Tiếng Nga · Русский | пилатес | Она посещает занятия по пилатесу два раза в неделю. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pilates | Ella asiste a clases de pilates dos veces por semana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ピラティス | 彼女は週二回ピラティスのクラスに通っています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 필라테스 | 그녀는 주에 두 번 필라테스 수업에 참석합니다. |