Pilates

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Pilates
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtpilatesCô ấy tham gia lớp pilates hai lần một tuần.
Tiếng Anh · EnglishpilatesShe attends pilates classes twice weekly.
Tiếng Nga · РусскийпилатесОна посещает занятия по пилатесу два раза в неделю.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpilatesElla asiste a clases de pilates dos veces por semana.
Tiếng Nhật · 日本語ピラティス彼女は週二回ピラティスのクラスに通っています。
Tiếng Hàn · 한국어필라테스그녀는 주에 두 번 필라테스 수업에 참석합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ